Tiếng Việt
Số lượng còn lại tiếng Anh là gì?
số lượng còn lại tiếng Anh là remaining quantity /rɪˈmeɪnɪŋ ˈkwɑntɪti/. Số lượng còn lại của một vật hoặc hàng hóa sau khi đã sử dụng hoặc phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remaining quantity
Ví dụ câu với số lượng còn lại / remaining quantity
- 1
Số lượng còn lại của sản phẩm là 50 chiếc.
The remaining quantity of the product is 50 units.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra số lượng còn lại trước khi đặt hàng mới.
We need to check the remaining quantity before placing a new order.
Ghi chú dùng từ số lượng còn lại
Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng còn lại sau khi đã sử dụng hoặc phân phối. Các từ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (kho hàng), 'balance' (số dư).
Video minh hoạ số lượng còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng còn lại
Câu hỏi thường gặp về "số lượng còn lại"
Số lượng còn lại tiếng Anh là gì?
Số lượng còn lại tiếng Anh là "remaining quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng còn lại của một vật hoặc hàng hóa sau khi đã sử dụng hoặc phân phối.
"remaining quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remaining quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng còn lại". Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng còn lại sau khi đã sử dụng hoặc phân phối.
Phát âm "remaining quantity" như thế nào?
"remaining quantity" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ ˈkwɑntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remaining quantity"?
The remaining quantity of the product is 50 units. — Số lượng còn lại của sản phẩm là 50 chiếc.