The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Còn sót lại tiếng Anh là gì?

còn sót lại tiếng Anh là remaining /rɪˈmeɪnɪŋ/. Còn lại, chưa bị sử dụng hoặc mất đi.

Hình minh hoạ "còn sót lại" tiếng Anh là "remaining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remaining

Tính từ
/rɪˈmeɪnɪŋ/

Ví dụ câu với còn sót lại / remaining

  1. 1

    Chỉ còn lại một ít thức ăn trong tủ lạnh.

    There are only a few leftovers in the fridge.

  2. 2

    Các tài liệu còn sót lại sau cuộc họp.

    The remaining documents after the meeting.

Ghi chú dùng từ còn sót lại

Từ này dùng để chỉ những thứ còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'leftover' (thức ăn thừa), 'surplus' (dư thừa), 'residue' (cặn, phần còn lại).

Video minh hoạ còn sót lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với còn sót lại

Câu hỏi thường gặp về "còn sót lại"

Còn sót lại tiếng Anh là gì?

Còn sót lại tiếng Anh là "remaining" (tính từ), nghĩa là: Còn lại, chưa bị sử dụng hoặc mất đi.

"remaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remaining" nghĩa tiếng Việt là "còn sót lại". Từ này dùng để chỉ những thứ còn lại sau một quá trình hoặc sự kiện.

Phát âm "remaining" như thế nào?

"remaining" có phiên âm IPA /rɪˈmeɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remaining"?

There are only a few leftovers in the fridge. — Chỉ còn lại một ít thức ăn trong tủ lạnh.