Tiếng Việt
Số khung số máy tiếng Anh là gì?
Số khung số máy tiếng Anh là VIN (Vehicle Identification Number) /viː aɪ ɛn/. Mã số định danh duy nhất của xe ô tô, gồm các ký tự để nhận diện xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
VIN (Vehicle Identification Number)
Ví dụ câu với Số khung số máy / VIN (Vehicle Identification Number)
- 1
Bạn có thể tra cứu số khung số máy để biết thông tin chi tiết về xe.
You can look up the VIN to get detailed information about the vehicle.
- 2
Số khung số máy giúp xác định nguồn gốc và năm sản xuất của xe.
The VIN helps identify the origin and manufacturing year of the car.
Ghi chú dùng từ Số khung số máy
Số khung số máy là mã số duy nhất của xe ô tô, còn gọi là VIN. Các thuật ngữ liên quan: 'Chassis number' (số khung), 'Serial number' (số sê-ri), 'Vehicle registration' (đăng ký xe).
Video minh hoạ Số khung số máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số khung số máy
Câu hỏi thường gặp về "Số khung số máy"
Số khung số máy tiếng Anh là gì?
Số khung số máy tiếng Anh là "VIN (Vehicle Identification Number)" (danh từ), nghĩa là: Mã số định danh duy nhất của xe ô tô, gồm các ký tự để nhận diện xe.
"VIN (Vehicle Identification Number)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"VIN (Vehicle Identification Number)" nghĩa tiếng Việt là "Số khung số máy". Số khung số máy là mã số duy nhất của xe ô tô, còn gọi là VIN.
Phát âm "VIN (Vehicle Identification Number)" như thế nào?
"VIN (Vehicle Identification Number)" có phiên âm IPA /viː aɪ ɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "VIN (Vehicle Identification Number)"?
You can look up the VIN to get detailed information about the vehicle. — Bạn có thể tra cứu số khung số máy để biết thông tin chi tiết về xe.