Tiếng Việt
Số lượng có hạn tiếng Anh là gì?
số lượng có hạn tiếng Anh là limited quantity /ˈlɪmətəd ˈkwɑntəti/. Số lượng có hạn đề cập đến số lượng của một thứ gì đó không nhiều, có giới hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limited quantity
Ví dụ câu với số lượng có hạn / limited quantity
- 1
Chúng tôi cung cấp số lượng có hạn các sản phẩm đặc biệt này.
We are offering a limited quantity of these special products.
- 2
Vui lòng đặt hàng sớm vì số lượng có hạn.
Please order early as the limited quantity is available.
Ghi chú dùng từ số lượng có hạn
Số lượng có hạn đề cập đến giới hạn về số lượng của một vật hoặc dịch vụ. Các từ liên quan gồm 'limited', 'restriction', 'capacity'.
Video minh hoạ số lượng có hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng có hạn
Câu hỏi thường gặp về "số lượng có hạn"
Số lượng có hạn tiếng Anh là gì?
Số lượng có hạn tiếng Anh là "limited quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng có hạn đề cập đến số lượng của một thứ gì đó không nhiều, có giới hạn.
"limited quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limited quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng có hạn". Số lượng có hạn đề cập đến giới hạn về số lượng của một vật hoặc dịch vụ.
Phát âm "limited quantity" như thế nào?
"limited quantity" có phiên âm IPA /ˈlɪmətəd ˈkwɑntəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limited quantity"?
We are offering a limited quantity of these special products. — Chúng tôi cung cấp số lượng có hạn các sản phẩm đặc biệt này.