Tiếng Việt
Số lượng ít tiếng Anh là gì?
số lượng ít tiếng Anh là Small quantity /smɔːl ˈkwɒntɪti/. Số lượng nhỏ, ít ỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small quantity
Ví dụ câu với số lượng ít / Small quantity
- 1
Chỉ có một số lượng ít người tham dự cuộc họp.
Only a small quantity of the product was available in the store.
- 2
Chúng tôi cần một số lượng ít nguyên liệu để bắt đầu nấu ăn.
We need a small quantity of ingredients to start cooking.
Ghi chú dùng từ số lượng ít
Thể hiện số lượng ít, ít ỏi. Các từ liên quan: 'few' (một vài), 'little' (ít), 'scarce' (không nhiều, khan hiếm).
Video minh hoạ số lượng ít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng ít
Câu hỏi thường gặp về "số lượng ít"
Số lượng ít tiếng Anh là gì?
Số lượng ít tiếng Anh là "Small quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng nhỏ, ít ỏi.
"Small quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng ít". Thể hiện số lượng ít, ít ỏi.
Phát âm "Small quantity" như thế nào?
"Small quantity" có phiên âm IPA /smɔːl ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small quantity"?
Only a small quantity of the product was available in the store. — Chỉ có một số lượng ít người tham dự cuộc họp.