Tiếng Việt
Số lượng khách tiếng Anh là gì?
số lượng khách tiếng Anh là number of guests /ˈnʌmbər əv ɡɛsts/. Số khách mời hoặc khách đến dự một sự kiện hoặc nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
number of guests
Ví dụ câu với số lượng khách / number of guests
- 1
Chúng tôi đã đặt bàn cho số lượng khách là 20 người.
We reserved a table for the number of guests, which was 20.
- 2
Số lượng khách đến dự hội nghị đã vượt quá dự kiến.
The number of guests attending the conference exceeded expectations.
Ghi chú dùng từ số lượng khách
Số lượng khách đề cập đến số người tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm. Các từ liên quan: 'guest' (khách mời), 'attendee' (người tham dự), 'reservation' (đặt chỗ).
Video minh hoạ số lượng khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng khách
Câu hỏi thường gặp về "số lượng khách"
Số lượng khách tiếng Anh là gì?
Số lượng khách tiếng Anh là "number of guests" (danh từ), nghĩa là: Số khách mời hoặc khách đến dự một sự kiện hoặc nơi nào đó.
"number of guests" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"number of guests" nghĩa tiếng Việt là "số lượng khách". Số lượng khách đề cập đến số người tham dự hoặc có mặt tại một sự kiện hoặc địa điểm.
Phát âm "number of guests" như thế nào?
"number of guests" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv ɡɛsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "number of guests"?
We reserved a table for the number of guests, which was 20. — Chúng tôi đã đặt bàn cho số lượng khách là 20 người.