Tiếng Việt
Số lượng lớn tiếng Anh là gì?
số lượng lớn tiếng Anh là large number /lɑrʤ ˈnʌmbər/. Số lượng lớn đề cập đến một lượng lớn các vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large number
Ví dụ câu với số lượng lớn / large number
- 1
Có một số lượng lớn người tham dự hội nghị.
There was a large number of people attending the conference.
- 2
Chúng tôi đã nhận được một số lượng lớn đơn hàng trong tháng này.
We received a large number of orders this month.
Ghi chú dùng từ số lượng lớn
Thuật ngữ này dùng để chỉ một lượng lớn, như 'many', 'numerous', 'abundance' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ số lượng lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng lớn
Câu hỏi thường gặp về "số lượng lớn"
Số lượng lớn tiếng Anh là gì?
Số lượng lớn tiếng Anh là "large number" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn đề cập đến một lượng lớn các vật thể hoặc người.
"large number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large number" nghĩa tiếng Việt là "số lượng lớn". Thuật ngữ này dùng để chỉ một lượng lớn, như 'many', 'numerous', 'abundance' trong tiếng Anh.
Phát âm "large number" như thế nào?
"large number" có phiên âm IPA /lɑrʤ ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large number"?
There was a large number of people attending the conference. — Có một số lượng lớn người tham dự hội nghị.