Tiếng Việt
Số lượng đặt hàng tiếng Anh là gì?
số lượng đặt hàng tiếng Anh là order quantity /ˈɔrdər ˈkwɑntɪti/. Số lượng hàng hóa được đặt mua trong một đơn hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
order quantity
Ví dụ câu với số lượng đặt hàng / order quantity
- 1
Số lượng đặt hàng của tôi là 100 chiếc.
My order quantity is 100 units.
- 2
Bạn có thể tăng số lượng đặt hàng nếu cần thiết.
You can increase the order quantity if needed.
Ghi chú dùng từ số lượng đặt hàng
Số lượng đặt hàng đề cập đến số lượng sản phẩm được yêu cầu trong một đơn hàng. Các từ liên quan: 'quantity' (số lượng), 'order' (đặt hàng), 'purchase' (mua hàng).
Video minh hoạ số lượng đặt hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng đặt hàng
Câu hỏi thường gặp về "số lượng đặt hàng"
Số lượng đặt hàng tiếng Anh là gì?
Số lượng đặt hàng tiếng Anh là "order quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng hóa được đặt mua trong một đơn hàng.
"order quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"order quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng đặt hàng". Số lượng đặt hàng đề cập đến số lượng sản phẩm được yêu cầu trong một đơn hàng.
Phát âm "order quantity" như thế nào?
"order quantity" có phiên âm IPA /ˈɔrdər ˈkwɑntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "order quantity"?
My order quantity is 100 units. — Số lượng đặt hàng của tôi là 100 chiếc.