Tiếng Việt
Số lượng dự kiến tiếng Anh là gì?
số lượng dự kiến tiếng Anh là projected quantity /ˈprɑdʒektɪd ˈkwɑntɪti/. Số lượng dự kiến là số lượng dự kiến sẽ đạt được trong một dự án hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
projected quantity
Ví dụ câu với số lượng dự kiến / projected quantity
- 1
The projected quantity of products to be manufactured is 10,000 units.
Dự kiến số lượng sản phẩm sẽ được sản xuất là 10.000 đơn vị.
- 2
The projected quantity for next year has increased due to higher demand.
Số lượng dự kiến cho năm tới đã tăng lên do nhu cầu cao hơn.
Ghi chú dùng từ số lượng dự kiến
Số lượng dự kiến là ước tính về số lượng sẽ đạt được trong tương lai gần. Các từ liên quan gồm có 'estimate' (ước tính), 'forecast' (dự báo), 'target' (mục tiêu).
Video minh hoạ số lượng dự kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng dự kiến
Câu hỏi thường gặp về "số lượng dự kiến"
Số lượng dự kiến tiếng Anh là gì?
Số lượng dự kiến tiếng Anh là "projected quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng dự kiến là số lượng dự kiến sẽ đạt được trong một dự án hoặc kế hoạch.
"projected quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"projected quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng dự kiến". Số lượng dự kiến là ước tính về số lượng sẽ đạt được trong tương lai gần.
Phát âm "projected quantity" như thế nào?
"projected quantity" có phiên âm IPA /ˈprɑdʒektɪd ˈkwɑntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "projected quantity"?
Dự kiến số lượng sản phẩm sẽ được sản xuất là 10.000 đơn vị. — The projected quantity of products to be manufactured is 10,000 units.