Tiếng Việt
Số lượng khách hàng tiếng Anh là gì?
số lượng khách hàng tiếng Anh là customer count /ˈkʌstəmər kaʊnt/. Số lượng khách hàng hoặc người mua hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
customer count
Ví dụ câu với số lượng khách hàng / customer count
- 1
Công ty đã tăng số lượng khách hàng trong tháng này.
The company increased the customer count this month.
- 2
Số lượng khách hàng trung bình hàng ngày là 200 người.
The average daily customer count is 200 people.
Ghi chú dùng từ số lượng khách hàng
Khái niệm này liên quan đến 'customer', 'client', và 'patron', đều đề cập đến người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ.
Video minh hoạ số lượng khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "số lượng khách hàng"
Số lượng khách hàng tiếng Anh là gì?
Số lượng khách hàng tiếng Anh là "customer count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng khách hàng hoặc người mua hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
"customer count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"customer count" nghĩa tiếng Việt là "số lượng khách hàng". Khái niệm này liên quan đến 'customer', 'client', và 'patron', đều đề cập đến người mua hàng hoặc người sử dụng dịch vụ.
Phát âm "customer count" như thế nào?
"customer count" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmər kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "customer count"?
The company increased the customer count this month. — Công ty đã tăng số lượng khách hàng trong tháng này.