Tiếng Việt
Số lượng thực tế tiếng Anh là gì?
số lượng thực tế tiếng Anh là actual number /ˈækʧuəl ˈnʌmbər/. Số lượng thực tế là số lượng chính xác hoặc thực tế của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
actual number
Ví dụ câu với số lượng thực tế / actual number
- 1
Số lượng thực tế của khách hàng đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo.
The actual number of customers increased after the advertising campaign.
- 2
Chúng tôi cần biết số lượng thực tế của hàng tồn kho để lập kế hoạch mua hàng.
We need to know the actual number of inventory to plan the procurement.
Ghi chú dùng từ số lượng thực tế
Số lượng thực tế đề cập đến số lượng chính xác của một đối tượng hoặc sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'estimated number' (ước lượng), 'approximate number' (xấp xỉ), và 'actual count' (đếm thực tế).
Video minh hoạ số lượng thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng thực tế
Câu hỏi thường gặp về "số lượng thực tế"
Số lượng thực tế tiếng Anh là gì?
Số lượng thực tế tiếng Anh là "actual number" (danh từ), nghĩa là: Số lượng thực tế là số lượng chính xác hoặc thực tế của một cái gì đó.
"actual number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"actual number" nghĩa tiếng Việt là "số lượng thực tế". Số lượng thực tế đề cập đến số lượng chính xác của một đối tượng hoặc sự kiện.
Phát âm "actual number" như thế nào?
"actual number" có phiên âm IPA /ˈækʧuəl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "actual number"?
The actual number of customers increased after the advertising campaign. — Số lượng thực tế của khách hàng đã tăng lên sau chiến dịch quảng cáo.