Tiếng Việt
Số tròn chục tiếng Anh là gì?
Số tròn chục tiếng Anh là Round number /raʊnd ˈnʌmbər/. Số có chữ số cuối cùng là 0, thường dùng để chỉ các số dễ nhớ hoặc dễ tính toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Round number
Ví dụ câu với Số tròn chục / Round number
- 1
Số 50 là một số tròn chục.
The number 50 is a round number.
- 2
Chúng tôi đã bán 100 chiếc hàng, đó là một số tròn chục.
We sold 100 items, which is a round number.
Ghi chú dùng từ Số tròn chục
Số tròn chục thường dùng để chỉ các số như 10, 20, 30,..., 100. Các từ liên quan gồm 'round figure' (số tròn), 'multiple of ten' (bội số của mười), 'approximate number' (số gần đúng).
Video minh hoạ Số tròn chục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số tròn chục
Câu hỏi thường gặp về "Số tròn chục"
Số tròn chục tiếng Anh là gì?
Số tròn chục tiếng Anh là "Round number" (danh từ), nghĩa là: Số có chữ số cuối cùng là 0, thường dùng để chỉ các số dễ nhớ hoặc dễ tính toán.
"Round number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Round number" nghĩa tiếng Việt là "Số tròn chục". Số tròn chục thường dùng để chỉ các số như 10, 20, 30,..., 100.
Phát âm "Round number" như thế nào?
"Round number" có phiên âm IPA /raʊnd ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Round number"?
The number 50 is a round number. — Số 50 là một số tròn chục.