The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự sớm thất bại tiếng Anh là gì?

sự sớm thất bại tiếng Anh là early failure /ˈɜː.li ˈfeɪl.jər/. Sự thất bại xảy ra ngay từ đầu hoặc trong giai đoạn đầu của quá trình.

Hình minh hoạ "sự sớm thất bại" tiếng Anh là "early failure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early failure

Danh từ
/ˈɜː.li ˈfeɪl.jər/

Ví dụ câu với sự sớm thất bại / early failure

  1. 1

    Anh ấy đã gặp sự sớm thất bại trong dự án mới của mình.

    He experienced early failure in his new project.

  2. 2

    Sự sớm thất bại có thể giúp chúng ta học hỏi và điều chỉnh chiến lược.

    Early failure can help us learn and adjust our strategies.

Ghi chú dùng từ sự sớm thất bại

Sự sớm thất bại đề cập đến việc thất bại xảy ra ngay từ đầu hoặc trong giai đoạn đầu của một quá trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'setback' (trở ngại), 'failure' (thất bại), và 'learning from mistakes' (học hỏi từ sai lầm).

Video minh hoạ sự sớm thất bại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự sớm thất bại

Câu hỏi thường gặp về "sự sớm thất bại"

Sự sớm thất bại tiếng Anh là gì?

Sự sớm thất bại tiếng Anh là "early failure" (danh từ), nghĩa là: Sự thất bại xảy ra ngay từ đầu hoặc trong giai đoạn đầu của quá trình.

"early failure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early failure" nghĩa tiếng Việt là "sự sớm thất bại". Sự sớm thất bại đề cập đến việc thất bại xảy ra ngay từ đầu hoặc trong giai đoạn đầu của một quá trình.

Phát âm "early failure" như thế nào?

"early failure" có phiên âm IPA /ˈɜː.li ˈfeɪl.jər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early failure"?

He experienced early failure in his new project. — Anh ấy đã gặp sự sớm thất bại trong dự án mới của mình.