Tiếng Việt
Sự cao tuổi tiếng Anh là gì?
sự cao tuổi tiếng Anh là old age /əʊld eɪdʒ/. Thời kỳ của cuộc đời khi người ta đã già, thường bắt đầu từ tuổi trung niên trở lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old age
Ví dụ câu với sự cao tuổi / old age
- 1
Trong sự cao tuổi, sức khỏe thường yếu đi.
Many people enjoy retirement during old age.
- 2
Sống vui vẻ và tích cực là cách để vượt qua sự cao tuổi.
Staying active helps maintain health in old age.
Ghi chú dùng từ sự cao tuổi
Sự cao tuổi đề cập đến giai đoạn cuối của cuộc đời con người. Các từ liên quan gồm có 'retirement' (nghỉ hưu), 'elderly' (người già), 'senior citizen' (công dân cao tuổi).
Video minh hoạ sự cao tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cao tuổi
Câu hỏi thường gặp về "sự cao tuổi"
Sự cao tuổi tiếng Anh là gì?
Sự cao tuổi tiếng Anh là "old age" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ của cuộc đời khi người ta đã già, thường bắt đầu từ tuổi trung niên trở lên.
"old age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old age" nghĩa tiếng Việt là "sự cao tuổi". Sự cao tuổi đề cập đến giai đoạn cuối của cuộc đời con người.
Phát âm "old age" như thế nào?
"old age" có phiên âm IPA /əʊld eɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old age"?
Many people enjoy retirement during old age. — Trong sự cao tuổi, sức khỏe thường yếu đi.