Tiếng Việt
Chạy sự kiện tiếng Anh là gì?
chạy sự kiện tiếng Anh là to run an event /tu rʌn ən ɪˈvɛnt/. tổ chức hoặc điều hành một sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to run an event
Ví dụ câu với chạy sự kiện / to run an event
- 1
Chúng tôi sẽ chạy sự kiện từ thiện vào cuối tuần này.
We are going to run a charity event this weekend.
- 2
Họ đã chạy sự kiện thành công và thu hút nhiều người tham gia.
They ran the event successfully and attracted many participants.
Ghi chú dùng từ chạy sự kiện
Chạy sự kiện là hoạt động tổ chức hoặc điều hành một hoạt động đặc biệt. Các từ liên quan: tổ chức (organize), điều hành (manage), sự kiện (event).
Video minh hoạ chạy sự kiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chạy sự kiện
Câu hỏi thường gặp về "chạy sự kiện"
Chạy sự kiện tiếng Anh là gì?
Chạy sự kiện tiếng Anh là "to run an event" (động từ), nghĩa là: tổ chức hoặc điều hành một sự kiện.
"to run an event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to run an event" nghĩa tiếng Việt là "chạy sự kiện". Chạy sự kiện là hoạt động tổ chức hoặc điều hành một hoạt động đặc biệt.
Phát âm "to run an event" như thế nào?
"to run an event" có phiên âm IPA /tu rʌn ən ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to run an event"?
We are going to run a charity event this weekend. — Chúng tôi sẽ chạy sự kiện từ thiện vào cuối tuần này.