Tiếng Việt
Sự kiện bảo hiểm tiếng Anh là gì?
sự kiện bảo hiểm tiếng Anh là Insurance event /ɪnˈʃʊərəns ɪˈvɛnt/. Sự kiện xảy ra dẫn đến trách nhiệm bồi thường của công ty bảo hiểm, như tai nạn hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insurance event
Ví dụ câu với sự kiện bảo hiểm / Insurance event
- 1
The insurance event was a car accident that resulted in a claim.
Sự kiện bảo hiểm là một vụ tai nạn ô tô dẫn đến yêu cầu bồi thường.
- 2
In case of an insurance event, the policyholder must notify the insurer promptly.
Trong trường hợp sự kiện bảo hiểm, người mua bảo hiểm phải thông báo cho công ty bảo hiểm kịp thời.
Ghi chú dùng từ sự kiện bảo hiểm
Sự kiện bảo hiểm là các tình huống được bảo hiểm chi trả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hiểm' (insurance), 'đại lý bảo hiểm' (insurance agent), 'điều khoản bảo hiểm' (insurance clause).
Video minh hoạ sự kiện bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện bảo hiểm"
Sự kiện bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Sự kiện bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance event" (danh từ), nghĩa là: Sự kiện xảy ra dẫn đến trách nhiệm bồi thường của công ty bảo hiểm, như tai nạn hoặc mất mát.
"Insurance event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insurance event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện bảo hiểm". Sự kiện bảo hiểm là các tình huống được bảo hiểm chi trả.
Phát âm "Insurance event" như thế nào?
"Insurance event" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insurance event"?
Sự kiện bảo hiểm là một vụ tai nạn ô tô dẫn đến yêu cầu bồi thường. — The insurance event was a car accident that resulted in a claim.