Tiếng Việt
Sự kiện lịch sử tiếng Anh là gì?
sự kiện lịch sử tiếng Anh là historical event /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ɪˈvɛnt/. Một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ và có ý nghĩa lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
historical event
Ví dụ câu với sự kiện lịch sử / historical event
- 1
The signing of the treaty was a significant historical event.
Việc ký kết hiệp ước là một sự kiện lịch sử quan trọng.
- 2
The fall of the Berlin Wall is considered a major historical event.
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin được coi là một sự kiện lịch sử lớn.
Ghi chú dùng từ sự kiện lịch sử
Sự kiện lịch sử là những biến cố quan trọng trong quá khứ có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'chronology' (niên đại), 'significance' (ý nghĩa).
Video minh hoạ sự kiện lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện lịch sử"
Sự kiện lịch sử tiếng Anh là gì?
Sự kiện lịch sử tiếng Anh là "historical event" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ và có ý nghĩa lịch sử.
"historical event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"historical event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện lịch sử". Sự kiện lịch sử là những biến cố quan trọng trong quá khứ có ảnh hưởng lớn.
Phát âm "historical event" như thế nào?
"historical event" có phiên âm IPA /hɪˈstɒr.ɪ.kəl ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "historical event"?
Việc ký kết hiệp ước là một sự kiện lịch sử quan trọng. — The signing of the treaty was a significant historical event.