Tiếng Việt
Sự thiếu trung thực tiếng Anh là gì?
sự thiếu trung thực tiếng Anh là dishonesty /dɪsˈɒnɪsti/. Tình trạng không trung thực hoặc gian dối trong hành động hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dishonesty
Ví dụ câu với sự thiếu trung thực / dishonesty
- 1
Anh ấy bị buộc tội vì sự thiếu trung thực trong báo cáo tài chính.
He was accused of dishonesty in his financial report.
- 2
Sự thiếu trung thực có thể phá hỏng các mối quan hệ tin cậy.
Dishonesty can ruin trusting relationships.
Ghi chú dùng từ sự thiếu trung thực
Sự thiếu trung thực liên quan đến gian lận, lừa dối. Các từ liên quan gồm có 'fraud' (lừa đảo), 'deceit' (dối trá), và 'integrity' (chính trực).
Video minh hoạ sự thiếu trung thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thiếu trung thực
Câu hỏi thường gặp về "sự thiếu trung thực"
Sự thiếu trung thực tiếng Anh là gì?
Sự thiếu trung thực tiếng Anh là "dishonesty" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không trung thực hoặc gian dối trong hành động hoặc lời nói.
"dishonesty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dishonesty" nghĩa tiếng Việt là "sự thiếu trung thực". Sự thiếu trung thực liên quan đến gian lận, lừa dối.
Phát âm "dishonesty" như thế nào?
"dishonesty" có phiên âm IPA /dɪsˈɒnɪsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dishonesty"?
He was accused of dishonesty in his financial report. — Anh ấy bị buộc tội vì sự thiếu trung thực trong báo cáo tài chính.