Tiếng Việt
Sự thỏa thuận ngầm tiếng Anh là gì?
sự thỏa thuận ngầm tiếng Anh là Tacit agreement /ˈtæsɪt əˈɡriːmənt/. Sự thỏa thuận không chính thức, không được nói rõ ràng nhưng được hiểu ngầm giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tacit agreement
Ví dụ câu với sự thỏa thuận ngầm / Tacit agreement
- 1
Họ đã có một sự thỏa thuận ngầm về việc chia sẻ tài nguyên.
They reached a tacit agreement to share the resources.
- 2
Trong cuộc họp, có một sự thỏa thuận ngầm về việc không tiết lộ thông tin.
During the meeting, there was a tacit agreement not to disclose the information.
Ghi chú dùng từ sự thỏa thuận ngầm
Sự thỏa thuận ngầm là một hình thức thỏa thuận không chính thức, thường dựa trên sự hiểu biết chung. Các từ liên quan gồm có 'implicit agreement' (thỏa thuận ngầm), 'unspoken understanding' (hiểu biết không lời), và 'mutual consent' (sự đồng thuận chung).
Video minh hoạ sự thỏa thuận ngầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thỏa thuận ngầm
- ngầmUnderground
- thuậnFavorable
- thỏa thuậnagreement
- sự thỏa thuậnagreement
- tạm ướcprovisional agreement
- hiệp địnhagreement
- hiệp nghịagreement
- lễ ký kếtsigning ceremony on cooperation agreement
- hợp đồng vayloan agreement
- hợp đồng thầucontractor agreement
- hiệp định parisParis Agreement
- hợp đồng thu hộcollection service agreement
Câu hỏi thường gặp về "sự thỏa thuận ngầm"
Sự thỏa thuận ngầm tiếng Anh là gì?
Sự thỏa thuận ngầm tiếng Anh là "Tacit agreement" (danh từ), nghĩa là: Sự thỏa thuận không chính thức, không được nói rõ ràng nhưng được hiểu ngầm giữa các bên.
"Tacit agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tacit agreement" nghĩa tiếng Việt là "sự thỏa thuận ngầm". Sự thỏa thuận ngầm là một hình thức thỏa thuận không chính thức, thường dựa trên sự hiểu biết chung.
Phát âm "Tacit agreement" như thế nào?
"Tacit agreement" có phiên âm IPA /ˈtæsɪt əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tacit agreement"?
They reached a tacit agreement to share the resources. — Họ đã có một sự thỏa thuận ngầm về việc chia sẻ tài nguyên.