The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tôn thờ dương vật tiếng Anh là gì?

sự tôn thờ dương vật tiếng Anh là phallic worship /ˈfæ.lɪk ˈwɜː.ʃɪp/. Hành động tôn thờ hoặc tôn kính dương vật như một biểu tượng tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Hình minh hoạ "sự tôn thờ dương vật" tiếng Anh là "phallic worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phallic worship

Danh từ
/ˈfæ.lɪk ˈwɜː.ʃɪp/

Ví dụ câu với sự tôn thờ dương vật / phallic worship

  1. 1

    Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự tôn thờ dương vật là một phần của nghi lễ tôn giáo.

    In some ancient cultures, phallic worship was part of religious rituals.

  2. 2

    Nghi lễ này thể hiện sự tôn kính đối với sức mạnh sinh sản và sự sinh trưởng.

    This ritual demonstrates reverence for fertility and growth.

Ghi chú dùng từ sự tôn thờ dương vật

Sự tôn thờ dương vật là một dạng tín ngưỡng liên quan đến sự sinh sản và sức mạnh sinh lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fertility' (sinh sản), 'ritual' (nghi lễ), và 'symbol' (biểu tượng).

Video minh hoạ sự tôn thờ dương vật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tôn thờ dương vật

Câu hỏi thường gặp về "sự tôn thờ dương vật"

Sự tôn thờ dương vật tiếng Anh là gì?

Sự tôn thờ dương vật tiếng Anh là "phallic worship" (danh từ), nghĩa là: Hành động tôn thờ hoặc tôn kính dương vật như một biểu tượng tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

"phallic worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phallic worship" nghĩa tiếng Việt là "sự tôn thờ dương vật". Sự tôn thờ dương vật là một dạng tín ngưỡng liên quan đến sự sinh sản và sức mạnh sinh lý.

Phát âm "phallic worship" như thế nào?

"phallic worship" có phiên âm IPA /ˈfæ.lɪk ˈwɜː.ʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phallic worship"?

In some ancient cultures, phallic worship was part of religious rituals. — Trong một số nền văn hóa cổ đại, sự tôn thờ dương vật là một phần của nghi lễ tôn giáo.