The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Suất chiết khấu thị trường tiếng Anh là gì?

suất chiết khấu thị trường tiếng Anh là Market discount rate /ˈmɑːkɪt ˈdɪskaʊnt reɪt/. Tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để tính giá trị hiện tại của các khoản tiền trong tương lai dựa trên điều kiện thị trường.

Hình minh hoạ "suất chiết khấu thị trường" tiếng Anh là "Market discount rate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Market discount rate

Danh từ
/ˈmɑːkɪt ˈdɪskaʊnt reɪt/

Ví dụ câu với suất chiết khấu thị trường / Market discount rate

  1. 1

    Người đầu tư sử dụng suất chiết khấu thị trường để đánh giá giá trị của trái phiếu.

    Investors use the market discount rate to evaluate the value of bonds.

  2. 2

    Sự thay đổi của suất chiết khấu thị trường ảnh hưởng đến giá trị của các dự án đầu tư.

    Changes in the market discount rate affect the valuation of investment projects.

Ghi chú dùng từ suất chiết khấu thị trường

Suất chiết khấu thị trường là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về hiện tại dựa trên điều kiện thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất chiết khấu' (discount interest rate), 'giá trị hiện tại' (present value), và 'dòng tiền' (cash flow).

Video minh hoạ suất chiết khấu thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với suất chiết khấu thị trường

Câu hỏi thường gặp về "suất chiết khấu thị trường"

Suất chiết khấu thị trường tiếng Anh là gì?

Suất chiết khấu thị trường tiếng Anh là "Market discount rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ chiết khấu được sử dụng để tính giá trị hiện tại của các khoản tiền trong tương lai dựa trên điều kiện thị trường.

"Market discount rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Market discount rate" nghĩa tiếng Việt là "suất chiết khấu thị trường". Suất chiết khấu thị trường là tỷ lệ dùng để quy đổi giá trị tương lai về hiện tại dựa trên điều kiện thị trường.

Phát âm "Market discount rate" như thế nào?

"Market discount rate" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ˈdɪskaʊnt reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Market discount rate"?

Investors use the market discount rate to evaluate the value of bonds. — Người đầu tư sử dụng suất chiết khấu thị trường để đánh giá giá trị của trái phiếu.