The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tái hiện tiếng Anh là gì?

tái hiện tiếng Anh là reenact /ˌriːɪˈnækt/. diễn lại hoặc tái hiện một sự kiện hoặc cảnh trong quá khứ hoặc trong tưởng tượng.

Hình minh hoạ "tái hiện" tiếng Anh là "reenact"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reenact

Động từ
/ˌriːɪˈnækt/

Ví dụ câu với tái hiện / reenact

  1. 1

    Các diễn viên đã tái hiện lại cuộc chiến trong bộ phim lịch sử.

    The actors reenacted the battle from the historical film.

  2. 2

    Chương trình truyền hình này tái hiện lại các vụ án nổi tiếng.

    This TV show reenacts famous criminal cases.

Ghi chú dùng từ tái hiện

Tái hiện là hành động diễn lại một sự kiện đã xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'reenactment' (sự diễn lại), 'recreate' (tái tạo), và 'simulate' (mô phỏng), đều liên quan đến việc tạo ra hoặc thể hiện lại một cảnh hoặc sự kiện.

Video minh hoạ tái hiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tái hiện

Câu hỏi thường gặp về "tái hiện"

Tái hiện tiếng Anh là gì?

Tái hiện tiếng Anh là "reenact" (động từ), nghĩa là: diễn lại hoặc tái hiện một sự kiện hoặc cảnh trong quá khứ hoặc trong tưởng tượng.

"reenact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reenact" nghĩa tiếng Việt là "tái hiện". Tái hiện là hành động diễn lại một sự kiện đã xảy ra.

Phát âm "reenact" như thế nào?

"reenact" có phiên âm IPA /ˌriːɪˈnækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reenact"?

The actors reenacted the battle from the historical film. — Các diễn viên đã tái hiện lại cuộc chiến trong bộ phim lịch sử.