Tiếng Việt
Tài sản hình thành tương lai tiếng Anh là gì?
tài sản hình thành tương lai tiếng Anh là future asset /ˈfjuʧər ˈæˌsɛt/. Tài sản có giá trị hoặc lợi ích trong tương lai, thường là các khoản đầu tư hoặc tài nguyên giúp xây dựng sự nghiệp hoặc cuộc sống sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
future asset
Ví dụ câu với tài sản hình thành tương lai / future asset
- 1
Đầu tư vào giáo dục là một tài sản hình thành tương lai quan trọng.
Investing in education is a crucial future asset.
- 2
Bất động sản là một trong những tài sản hình thành tương lai phổ biến.
Real estate is one of the common future assets.
Ghi chú dùng từ tài sản hình thành tương lai
Tài sản hình thành tương lai đề cập đến các khoản đầu tư hoặc tài nguyên giúp xây dựng tương lai. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment' (đầu tư), 'asset' (tài sản), 'wealth' (của cải).
Video minh hoạ tài sản hình thành tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản hình thành tương lai
Câu hỏi thường gặp về "tài sản hình thành tương lai"
Tài sản hình thành tương lai tiếng Anh là gì?
Tài sản hình thành tương lai tiếng Anh là "future asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản có giá trị hoặc lợi ích trong tương lai, thường là các khoản đầu tư hoặc tài nguyên giúp xây dựng sự nghiệp hoặc cuộc sống sau này.
"future asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"future asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản hình thành tương lai". Tài sản hình thành tương lai đề cập đến các khoản đầu tư hoặc tài nguyên giúp xây dựng tương lai.
Phát âm "future asset" như thế nào?
"future asset" có phiên âm IPA /ˈfjuʧər ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "future asset"?
Investing in education is a crucial future asset. — Đầu tư vào giáo dục là một tài sản hình thành tương lai quan trọng.