The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài sản hữu hình tiếng Anh là gì?

tài sản hữu hình tiếng Anh là tangible asset /ˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/. Tài sản hữu hình là những tài sản có thể sờ thấy được như đất đai, máy móc, thiết bị.

Hình minh hoạ "tài sản hữu hình" tiếng Anh là "tangible asset"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tangible asset

Danh từ
/ˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/

Ví dụ câu với tài sản hữu hình / tangible asset

  1. 1

    Công ty đầu tư vào các tài sản hữu hình như nhà xưởng và máy móc.

    The company invested in tangible assets such as factories and machinery.

  2. 2

    Tài sản hữu hình giúp doanh nghiệp có giá trị rõ ràng hơn trên sổ sách kế toán.

    Tangible assets provide clearer value on the company's balance sheet.

Ghi chú dùng từ tài sản hữu hình

Tài sản hữu hình là loại tài sản có thể nhìn thấy và chạm vào được, khác với tài sản vô hình như bằng sáng chế hoặc thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan: tài sản vô hình (intangible asset), tài sản cố định (fixed asset), giá trị sổ sách (book value).

Video minh hoạ tài sản hữu hình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài sản hữu hình

Câu hỏi thường gặp về "tài sản hữu hình"

Tài sản hữu hình tiếng Anh là gì?

Tài sản hữu hình tiếng Anh là "tangible asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản hữu hình là những tài sản có thể sờ thấy được như đất đai, máy móc, thiết bị.

"tangible asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tangible asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản hữu hình". Tài sản hữu hình là loại tài sản có thể nhìn thấy và chạm vào được, khác với tài sản vô hình như bằng sáng chế hoặc thương hiệu.

Phát âm "tangible asset" như thế nào?

"tangible asset" có phiên âm IPA /ˈtænʤəbəl ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tangible asset"?

The company invested in tangible assets such as factories and machinery. — Công ty đầu tư vào các tài sản hữu hình như nhà xưởng và máy móc.