Tiếng Việt
Tài sản lưu động tiếng Anh là gì?
tài sản lưu động tiếng Anh là current asset /ˈkɜrənt ˈæˌsɛt/. Tài sản ngắn hạn của một doanh nghiệp, có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc trong chu kỳ kinh doanh bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current asset
Ví dụ câu với tài sản lưu động / current asset
- 1
Công ty đã tăng khoản tài sản lưu động để mở rộng hoạt động kinh doanh.
The company increased its current assets to expand its operations.
- 2
Tài sản lưu động gồm tiền mặt, khoản phải thu và hàng tồn kho.
Current assets include cash, accounts receivable, and inventory.
Ghi chú dùng từ tài sản lưu động
Tài sản lưu động là các tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, giúp duy trì hoạt động hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài sản cố định' (fixed assets), 'nợ phải trả' (liabilities), và 'vốn chủ sở hữu' (equity).
Video minh hoạ tài sản lưu động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài sản lưu động
Câu hỏi thường gặp về "tài sản lưu động"
Tài sản lưu động tiếng Anh là gì?
Tài sản lưu động tiếng Anh là "current asset" (danh từ), nghĩa là: Tài sản ngắn hạn của một doanh nghiệp, có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc trong chu kỳ kinh doanh bình thường.
"current asset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current asset" nghĩa tiếng Việt là "tài sản lưu động". Tài sản lưu động là các tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, giúp duy trì hoạt động hàng ngày.
Phát âm "current asset" như thế nào?
"current asset" có phiên âm IPA /ˈkɜrənt ˈæˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current asset"?
The company increased its current assets to expand its operations. — Công ty đã tăng khoản tài sản lưu động để mở rộng hoạt động kinh doanh.