Tiếng Việt
Tãi tiếng Anh là gì?
tãi tiếng Anh là scatter /ˈskætər/. Rải rác, phân tán khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scatter
Ví dụ câu với tãi / scatter
- 1
Anh ấy tãi hạt giống trên cánh đồng.
He scattered the seeds across the field.
- 2
Làn gió tãi những chiếc lá khô trong sân.
The wind scattered the dry leaves in the yard.
Ghi chú dùng từ tãi
Tãi có nghĩa là phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan: scatter (phân tán), disperse (phân tán rộng rãi), spread (trải rộng).
Video minh hoạ tãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tãi
Câu hỏi thường gặp về "tãi"
Tãi tiếng Anh là gì?
Tãi tiếng Anh là "scatter" (động từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán khắp nơi.
"scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scatter" nghĩa tiếng Việt là "tãi". Tãi có nghĩa là phân tán hoặc rải rác.
Phát âm "scatter" như thế nào?
"scatter" có phiên âm IPA /ˈskætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scatter"?
He scattered the seeds across the field. — Anh ấy tãi hạt giống trên cánh đồng.