Tiếng Việt
Bắn tung tiếng Anh là gì?
Bắn tung tiếng Anh là Scatter /ˈskætə/. Rải rác hoặc phân tán khắp nơi, thường do va chạm hoặc nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scatter
Ví dụ câu với Bắn tung / Scatter
- 1
Viên đạn bắn tung khắp phòng.
The bullets scattered all over the room.
- 2
Hạt giống đã bắn tung khắp vườn.
The seeds scattered across the garden.
Ghi chú dùng từ Bắn tung
Từ 'scatter' mô tả hành động phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan: 'disperse' (phân tán), 'spread' (lan rộng), 'distribute' (phân phối).
Video minh hoạ Bắn tung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn tung
Câu hỏi thường gặp về "Bắn tung"
Bắn tung tiếng Anh là gì?
Bắn tung tiếng Anh là "Scatter" (động từ), nghĩa là: Rải rác hoặc phân tán khắp nơi, thường do va chạm hoặc nổ.
"Scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scatter" nghĩa tiếng Việt là "Bắn tung". Từ 'scatter' mô tả hành động phân tán hoặc rải rác.
Phát âm "Scatter" như thế nào?
"Scatter" có phiên âm IPA /ˈskætə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scatter"?
The bullets scattered all over the room. — Viên đạn bắn tung khắp phòng.