Tiếng Việt
Quải tiếng Anh là gì?
quải tiếng Anh là scatter /ˈskætər/. rải rác, phân tán khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scatter
Ví dụ câu với quải / scatter
- 1
Cây hoa anh đào đã quải rải rác khắp vườn.
The cherry blossoms scattered all over the garden.
- 2
Các mảnh vỡ quải khắp sàn nhà.
The broken pieces scattered across the floor.
Ghi chú dùng từ quải
Quải có nghĩa là phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan: disperse (phân tán), spread (trải rộng), distribute (phân phối).
Video minh hoạ quải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quải
Câu hỏi thường gặp về "quải"
Quải tiếng Anh là gì?
Quải tiếng Anh là "scatter" (động từ), nghĩa là: rải rác, phân tán khắp nơi.
"scatter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scatter" nghĩa tiếng Việt là "quải". Quải có nghĩa là phân tán hoặc rải rác.
Phát âm "scatter" như thế nào?
"scatter" có phiên âm IPA /ˈskætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scatter"?
The cherry blossoms scattered all over the garden. — Cây hoa anh đào đã quải rải rác khắp vườn.