The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm hồn đẹp tiếng Anh là gì?

tâm hồn đẹp tiếng Anh là beautiful soul /ˈbjuː.tɪ.fəl səʊl/. Tâm hồn đẹp là một tính cách tích cực, nhân hậu và thu hút người khác bằng sự chân thành và thiện cảm.

Hình minh hoạ "tâm hồn đẹp" tiếng Anh là "beautiful soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beautiful soul

Danh từ
/ˈbjuː.tɪ.fəl səʊl/

Ví dụ câu với tâm hồn đẹp / beautiful soul

  1. 1

    She is known for her beautiful soul and kindness.

    Cô ấy nổi tiếng với tâm hồn đẹp và lòng tốt.

  2. 2

    His beautiful soul shines through his actions.

    Tâm hồn đẹp của anh ấy tỏa sáng qua những hành động của mình.

Ghi chú dùng từ tâm hồn đẹp

Tâm hồn đẹp thể hiện tính cách tốt và nhân hậu. Các từ liên quan: kindness (lòng tốt), compassion (lòng trắc ẩn), empathy (sự cảm thông).

Video minh hoạ tâm hồn đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm hồn đẹp

Câu hỏi thường gặp về "tâm hồn đẹp"

Tâm hồn đẹp tiếng Anh là gì?

Tâm hồn đẹp tiếng Anh là "beautiful soul" (danh từ), nghĩa là: Tâm hồn đẹp là một tính cách tích cực, nhân hậu và thu hút người khác bằng sự chân thành và thiện cảm.

"beautiful soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beautiful soul" nghĩa tiếng Việt là "tâm hồn đẹp". Tâm hồn đẹp thể hiện tính cách tốt và nhân hậu.

Phát âm "beautiful soul" như thế nào?

"beautiful soul" có phiên âm IPA /ˈbjuː.tɪ.fəl səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beautiful soul"?

Cô ấy nổi tiếng với tâm hồn đẹp và lòng tốt. — She is known for her beautiful soul and kindness.