Tiếng Việt
Tầm nghe tiếng Anh là gì?
tầm nghe tiếng Anh là audible range /ˈɔːdɪbl ˈreɪndʒ/. Phạm vi âm thanh mà tai người có thể nghe được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audible range
Ví dụ câu với tầm nghe / audible range
- 1
Con người thường nghe trong phạm vi tầm nghe từ 20Hz đến 20kHz.
Humans typically hear within the audible range from 20Hz to 20kHz.
- 2
Âm thanh ngoài tầm nghe của con người là những âm thanh siêu âm hoặc hạ âm.
Sounds outside the audible range of humans are ultrasonic or infrasonic.
Ghi chú dùng từ tầm nghe
Tầm nghe đề cập đến phạm vi tần số âm thanh mà tai người có thể cảm nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ultrasound' (siêu âm), 'infrasound' (hạ âm), và 'frequency' (tần số), đều liên quan đến đặc điểm của âm thanh.
Video minh hoạ tầm nghe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm nghe
Câu hỏi thường gặp về "tầm nghe"
Tầm nghe tiếng Anh là gì?
Tầm nghe tiếng Anh là "audible range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi âm thanh mà tai người có thể nghe được.
"audible range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audible range" nghĩa tiếng Việt là "tầm nghe". Tầm nghe đề cập đến phạm vi tần số âm thanh mà tai người có thể cảm nhận.
Phát âm "audible range" như thế nào?
"audible range" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪbl ˈreɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audible range"?
Humans typically hear within the audible range from 20Hz to 20kHz. — Con người thường nghe trong phạm vi tầm nghe từ 20Hz đến 20kHz.