Tiếng Việt
Tầm soát ung thư tiếng Anh là gì?
tầm soát ung thư tiếng Anh là cancer screening /ˈkænsər ˈskrinɪŋ/. Quá trình kiểm tra nhằm phát hiện sớm ung thư ở những người chưa có triệu chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cancer screening
Ví dụ câu với tầm soát ung thư / cancer screening
- 1
Bệnh nhân được khuyên đi tầm soát ung thư định kỳ để phát hiện sớm.
Patients are advised to undergo regular cancer screening to detect early.
- 2
Tầm soát ung thư giúp tăng khả năng điều trị thành công.
Cancer screening increases the chances of successful treatment.
Ghi chú dùng từ tầm soát ung thư
Tầm soát ung thư là hoạt động y tế nhằm phát hiện sớm ung thư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'early detection' (phát hiện sớm), 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), và 'oncology' (ung thư học).
Video minh hoạ tầm soát ung thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm soát ung thư
Câu hỏi thường gặp về "tầm soát ung thư"
Tầm soát ung thư tiếng Anh là gì?
Tầm soát ung thư tiếng Anh là "cancer screening" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra nhằm phát hiện sớm ung thư ở những người chưa có triệu chứng rõ ràng.
"cancer screening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cancer screening" nghĩa tiếng Việt là "tầm soát ung thư". Tầm soát ung thư là hoạt động y tế nhằm phát hiện sớm ung thư.
Phát âm "cancer screening" như thế nào?
"cancer screening" có phiên âm IPA /ˈkænsər ˈskrinɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cancer screening"?
Patients are advised to undergo regular cancer screening to detect early. — Bệnh nhân được khuyên đi tầm soát ung thư định kỳ để phát hiện sớm.