Tiếng Việt
Tâm tính tiếng Anh là gì?
tâm tính tiếng Anh là temperament /ˈtɛmprəmənt/. Tính cách, đặc điểm tâm lý của một người ảnh hưởng đến cách họ phản ứng và hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temperament
Ví dụ câu với tâm tính / temperament
- 1
Anh ấy có một tâm tính điềm đạm và dễ gần.
He has a calm and friendly temperament.
- 2
Tâm tính của cô ấy khá nóng nảy và dễ nổi giận.
Her temperament is quite fiery and quick to anger.
Ghi chú dùng từ tâm tính
Tâm tính đề cập đến đặc điểm tâm lý và tính cách của con người. Các từ liên quan gồm 'personality' (tính cách), 'disposition' (tính khí), 'mood' (tâm trạng).
Video minh hoạ tâm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tâm tính
Câu hỏi thường gặp về "tâm tính"
Tâm tính tiếng Anh là gì?
Tâm tính tiếng Anh là "temperament" (danh từ), nghĩa là: Tính cách, đặc điểm tâm lý của một người ảnh hưởng đến cách họ phản ứng và hành xử.
"temperament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temperament" nghĩa tiếng Việt là "tâm tính". Tâm tính đề cập đến đặc điểm tâm lý và tính cách của con người.
Phát âm "temperament" như thế nào?
"temperament" có phiên âm IPA /ˈtɛmprəmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temperament"?
He has a calm and friendly temperament. — Anh ấy có một tâm tính điềm đạm và dễ gần.