Tiếng Việt
Tạm xuất, tái nhập tiếng Anh là gì?
tạm xuất, tái nhập tiếng Anh là temporary export and re-import of goods /ˈtɛmpərəri ˈɛkspɔːt ænd riː-ˈɪmpɔːt ɒv ɡʊdz/. Việc xuất khẩu tạm thời và nhập khẩu trở lại hàng hóa mà không làm thay đổi chủ sở hữu hoặc mục đích sử dụng chính của hàng hóa đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary export and re-import of goods
Ví dụ câu với tạm xuất, tái nhập / temporary export and re-import of goods
- 1
Hàng hóa được sử dụng trong thời gian tạm xuất để tham gia triển lãm.
The goods were temporarily exported for exhibition and then re-imported.
- 2
Chương trình tạm xuất, tái nhập giúp giảm thuế cho doanh nghiệp.
The temporary export and re-import scheme helps reduce taxes for businesses.
Ghi chú dùng từ tạm xuất, tái nhập
Tạm xuất, tái nhập là quy trình xuất khẩu hàng hóa tạm thời để phục vụ mục đích nhất định rồi nhập lại mà không làm thay đổi chủ sở hữu. Các thuật ngữ liên quan: xuất khẩu tạm thời (temporary export), nhập khẩu trở lại (re-import), miễn thuế (tax exemption).
Video minh hoạ tạm xuất, tái nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tạm xuất, tái nhập
Câu hỏi thường gặp về "tạm xuất, tái nhập"
Tạm xuất, tái nhập tiếng Anh là gì?
Tạm xuất, tái nhập tiếng Anh là "temporary export and re-import of goods" (danh từ), nghĩa là: Việc xuất khẩu tạm thời và nhập khẩu trở lại hàng hóa mà không làm thay đổi chủ sở hữu hoặc mục đích sử dụng chính của hàng hóa đó.
"temporary export and re-import of goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary export and re-import of goods" nghĩa tiếng Việt là "tạm xuất, tái nhập". Tạm xuất, tái nhập là quy trình xuất khẩu hàng hóa tạm thời để phục vụ mục đích nhất định rồi nhập lại mà không làm thay đổi chủ sở hữu.
Phát âm "temporary export and re-import of goods" như thế nào?
"temporary export and re-import of goods" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈɛkspɔːt ænd riː-ˈɪmpɔːt ɒv ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary export and re-import of goods"?
The goods were temporarily exported for exhibition and then re-imported. — Hàng hóa được sử dụng trong thời gian tạm xuất để tham gia triển lãm.