The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần số giới hạn tiếng Anh là gì?

tần số giới hạn tiếng Anh là cutoff frequency /ˈkʌtɒf ˈfriːkwənsi/. Tần số cao nhất mà một hệ thống hoặc thiết bị có thể xử lý hoặc truyền tải hiệu quả.

Hình minh hoạ "tần số giới hạn" tiếng Anh là "cutoff frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cutoff frequency

Danh từ
/ˈkʌtɒf ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với tần số giới hạn / cutoff frequency

  1. 1

    The cutoff frequency determines the bandwidth of the filter.

    Tần số giới hạn xác định băng thông của bộ lọc.

  2. 2

    Signals above the cutoff frequency are attenuated.

    Các tín hiệu trên tần số giới hạn bị suy giảm.

Ghi chú dùng từ tần số giới hạn

Tần số giới hạn là khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện tử, liên quan đến tần số cao nhất hệ thống có thể xử lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bandwidth' (băng thông), 'filter' (bộ lọc), và 'attenuation' (suy giảm).

Video minh hoạ tần số giới hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tần số giới hạn

Câu hỏi thường gặp về "tần số giới hạn"

Tần số giới hạn tiếng Anh là gì?

Tần số giới hạn tiếng Anh là "cutoff frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số cao nhất mà một hệ thống hoặc thiết bị có thể xử lý hoặc truyền tải hiệu quả.

"cutoff frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cutoff frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần số giới hạn". Tần số giới hạn là khái niệm quan trọng trong kỹ thuật điện tử, liên quan đến tần số cao nhất hệ thống có thể xử lý.

Phát âm "cutoff frequency" như thế nào?

"cutoff frequency" có phiên âm IPA /ˈkʌtɒf ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cutoff frequency"?

Tần số giới hạn xác định băng thông của bộ lọc. — The cutoff frequency determines the bandwidth of the filter.