The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần số thấp tiếng Anh là gì?

tần số thấp tiếng Anh là low frequency /loʊ ˈfriːkwənsi/. Tần số thấp đề cập đến các tần số dao động hoặc sóng có giá trị thấp trong dải tần số. Thường dùng trong các lĩnh vực như truyền thông, âm thanh và điện tử.

Hình minh hoạ "tần số thấp" tiếng Anh là "low frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low frequency

Danh từ
/loʊ ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với tần số thấp / low frequency

  1. 1

    Radio phát sóng ở tần số thấp để truyền tín hiệu xa hơn.

    The radio broadcasts at a low frequency to cover a larger area.

  2. 2

    Âm thanh tần số thấp thường là âm bass trong âm nhạc.

    Low frequency sounds are usually bass notes in music.

Ghi chú dùng từ tần số thấp

Tần số thấp liên quan đến các thuật ngữ như tần số cao (high frequency), dải tần số (frequency range), và sóng vô tuyến (radio wave).

Video minh hoạ tần số thấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tần số thấp

Câu hỏi thường gặp về "tần số thấp"

Tần số thấp tiếng Anh là gì?

Tần số thấp tiếng Anh là "low frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số thấp đề cập đến các tần số dao động hoặc sóng có giá trị thấp trong dải tần số. Thường dùng trong các lĩnh vực như truyền thông, âm thanh và điện tử.

"low frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần số thấp". Tần số thấp liên quan đến các thuật ngữ như tần số cao (high frequency), dải tần số (frequency range), và sóng vô tuyến (radio wave).

Phát âm "low frequency" như thế nào?

"low frequency" có phiên âm IPA /loʊ ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low frequency"?

The radio broadcasts at a low frequency to cover a larger area. — Radio phát sóng ở tần số thấp để truyền tín hiệu xa hơn.