Tiếng Việt
Tán tụng tiếng Anh là gì?
tán tụng tiếng Anh là Extol /ɪkˈstoʊl/. Khen ngợi hoặc ca tụng ai đó một cách nhiệt thành và công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extol
Ví dụ câu với tán tụng / Extol
- 1
Chúng ta nên tán tụng những người đã cống hiến cho cộng đồng.
We should extol those who have dedicated themselves to the community.
- 2
Cô ấy luôn tán tụng các thành tựu của đồng nghiệp.
She always extols her colleagues' achievements.
Ghi chú dùng từ tán tụng
Tán tụng là hành động ca ngợi hoặc khen ngợi ai đó một cách nhiệt tình. Các từ liên quan gồm có 'praise' (khen ngợi), 'commend' (khen ngợi), và 'laud' (ca tụng), đều mang ý nghĩa thể hiện sự đánh giá cao.
Video minh hoạ tán tụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tán tụng
Câu hỏi thường gặp về "tán tụng"
Tán tụng tiếng Anh là gì?
Tán tụng tiếng Anh là "Extol" (động từ), nghĩa là: Khen ngợi hoặc ca tụng ai đó một cách nhiệt thành và công khai.
"Extol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extol" nghĩa tiếng Việt là "tán tụng". Tán tụng là hành động ca ngợi hoặc khen ngợi ai đó một cách nhiệt tình.
Phát âm "Extol" như thế nào?
"Extol" có phiên âm IPA /ɪkˈstoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extol"?
We should extol those who have dedicated themselves to the community. — Chúng ta nên tán tụng những người đã cống hiến cho cộng đồng.