Tiếng Việt
Tán huyết tiếng Anh là gì?
tán huyết tiếng Anh là Hemolysis /hɪˈmɒlɪsɪs/. Quá trình phá vỡ hồng cầu trong máu, dẫn đến giải phóng hemoglobin vào máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hemolysis
Ví dụ câu với tán huyết / Hemolysis
- 1
Hemolysis có thể xảy ra do phản ứng dị ứng với thuốc.
Hemolysis can occur as a result of allergic reactions to medication.
- 2
Các xét nghiệm máu có thể phát hiện hemolysis để chẩn đoán bệnh lý máu.
Blood tests can detect hemolysis to diagnose blood disorders.
Ghi chú dùng từ tán huyết
Tán huyết là quá trình phá vỡ hồng cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'hemoglobin' (huyết sắc tố), 'erythrocyte' (hồng cầu), và 'anemia' (thiếu máu).
Video minh hoạ tán huyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tán huyết
Câu hỏi thường gặp về "tán huyết"
Tán huyết tiếng Anh là gì?
Tán huyết tiếng Anh là "Hemolysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phá vỡ hồng cầu trong máu, dẫn đến giải phóng hemoglobin vào máu.
"Hemolysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hemolysis" nghĩa tiếng Việt là "tán huyết". Tán huyết là quá trình phá vỡ hồng cầu, liên quan đến các thuật ngữ như 'hemoglobin' (huyết sắc tố), 'erythrocyte' (hồng cầu), và 'anemia' (thiếu máu).
Phát âm "Hemolysis" như thế nào?
"Hemolysis" có phiên âm IPA /hɪˈmɒlɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hemolysis"?
Hemolysis can occur as a result of allergic reactions to medication. — Hemolysis có thể xảy ra do phản ứng dị ứng với thuốc.