Tiếng Việt
Tầng áp mái tiếng Anh là gì?
Tầng áp mái tiếng Anh là attic floor //ˈætɪk floʊr//. Tầng nằm trên cùng của một tòa nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm không gian sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attic floor
Ví dụ câu với Tầng áp mái / attic floor
- 1
Chúng tôi lưu trữ đồ đạc trong tầng áp mái.
We store our belongings in the attic floor.
- 2
Phòng ngủ của tôi nằm ở tầng áp mái của ngôi nhà.
My bedroom is on the attic floor of the house.
Ghi chú dùng từ Tầng áp mái
Tầng áp mái là phần trên cùng của một tòa nhà, thường liên quan đến không gian chứa đồ hoặc phòng ngủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tầng trệt' (ground floor), 'tầng trên' (upper floor), 'tầng hầm' (basement).
Video minh hoạ Tầng áp mái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng áp mái
Câu hỏi thường gặp về "Tầng áp mái"
Tầng áp mái tiếng Anh là gì?
Tầng áp mái tiếng Anh là "attic floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng nằm trên cùng của một tòa nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc làm không gian sinh hoạt.
"attic floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attic floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng áp mái". Tầng áp mái là phần trên cùng của một tòa nhà, thường liên quan đến không gian chứa đồ hoặc phòng ngủ.
Phát âm "attic floor" như thế nào?
"attic floor" có phiên âm IPA //ˈætɪk floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attic floor"?
We store our belongings in the attic floor. — Chúng tôi lưu trữ đồ đạc trong tầng áp mái.