The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ thắt tiếng Anh là gì?

cơ thắt tiếng Anh là sphincter muscle /sfɪŋk.tər ˈmʌs.əl/. Cơ thắt là cơ có khả năng co lại để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua các ống hoặc lỗ trong cơ thể.

Hình minh hoạ "cơ thắt" tiếng Anh là "sphincter muscle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sphincter muscle

Danh từ
/sfɪŋk.tər ˈmʌs.əl/

Ví dụ câu với cơ thắt / sphincter muscle

  1. 1

    Cơ thắt hậu môn giúp kiểm soát việc đi tiêu.

    The anal sphincter helps control bowel movements.

  2. 2

    Cơ thắt thực quản điều chỉnh việc nuốt thức ăn.

    The esophageal sphincter regulates swallowing.

Ghi chú dùng từ cơ thắt

Cơ thắt là loại cơ có khả năng co lại để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'muscle' (cơ bắp), 'valve' (van), và 'ring' (vòng).

Video minh hoạ cơ thắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ thắt

Câu hỏi thường gặp về "cơ thắt"

Cơ thắt tiếng Anh là gì?

Cơ thắt tiếng Anh là "sphincter muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ thắt là cơ có khả năng co lại để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua các ống hoặc lỗ trong cơ thể.

"sphincter muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sphincter muscle" nghĩa tiếng Việt là "cơ thắt". Cơ thắt là loại cơ có khả năng co lại để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.

Phát âm "sphincter muscle" như thế nào?

"sphincter muscle" có phiên âm IPA /sfɪŋk.tər ˈmʌs.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sphincter muscle"?

The anal sphincter helps control bowel movements. — Cơ thắt hậu môn giúp kiểm soát việc đi tiêu.