Tiếng Việt
Tăng động tiếng Anh là gì?
tăng động tiếng Anh là hyperactive /ˌhaɪpəˈræktɪv/. Người hoặc động vật có hoạt động quá mức, thường xuyên quá năng động và không thể giữ yên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hyperactive
Ví dụ câu với tăng động / hyperactive
- 1
Cậu bé tăng động thường xuyên chạy nhảy khắp nơi.
The hyperactive child kept running around everywhere.
- 2
Bệnh tăng động giảm chú ý cần được điều trị thích hợp.
Attention deficit hyperactivity disorder requires proper treatment.
Ghi chú dùng từ tăng động
Tăng động mô tả trạng thái quá năng động, thường liên quan đến trẻ em. Các thuật ngữ liên quan gồm ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý), hyperactivity (sự quá năng động), và impulsiveness (sự bốc đồng).
Video minh hoạ tăng động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng động
Câu hỏi thường gặp về "tăng động"
Tăng động tiếng Anh là gì?
Tăng động tiếng Anh là "hyperactive" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc động vật có hoạt động quá mức, thường xuyên quá năng động và không thể giữ yên.
"hyperactive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hyperactive" nghĩa tiếng Việt là "tăng động". Tăng động mô tả trạng thái quá năng động, thường liên quan đến trẻ em.
Phát âm "hyperactive" như thế nào?
"hyperactive" có phiên âm IPA /ˌhaɪpəˈræktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hyperactive"?
The hyperactive child kept running around everywhere. — Cậu bé tăng động thường xuyên chạy nhảy khắp nơi.