The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầng nổi tiếng Anh là gì?

Tầng nổi tiếng Anh là floating floor /ˈfloʊtɪŋ floʊr/. Sàn nổi là loại sàn được lắp đặt trên mặt nước hoặc trên các lớp đệm nổi để tạo thành một mặt phẳng sử dụng cho mục đích giải trí hoặc sinh hoạt.

Hình minh hoạ "Tầng nổi" tiếng Anh là "floating floor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floating floor

Danh từ
/ˈfloʊtɪŋ floʊr/

Ví dụ câu với Tầng nổi / floating floor

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một tầng nổi để thư giãn trên mặt hồ.

    We built a floating floor to relax on the surface of the lake.

  2. 2

    Tầng nổi giúp không gian trở nên độc đáo và hấp dẫn hơn.

    The floating floor makes the space more unique and attractive.

Ghi chú dùng từ Tầng nổi

Tầng nổi là loại sàn nổi trên mặt nước hoặc các lớp đệm nổi, thường dùng trong các khu vực giải trí hoặc sân chơi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floating platform' (bệ nổi), 'buoyancy' (khả năng nổi), 'watercraft' (phương tiện dưới nước).

Video minh hoạ Tầng nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tầng nổi

Câu hỏi thường gặp về "Tầng nổi"

Tầng nổi tiếng Anh là gì?

Tầng nổi tiếng Anh là "floating floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn nổi là loại sàn được lắp đặt trên mặt nước hoặc trên các lớp đệm nổi để tạo thành một mặt phẳng sử dụng cho mục đích giải trí hoặc sinh hoạt.

"floating floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floating floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng nổi". Tầng nổi là loại sàn nổi trên mặt nước hoặc các lớp đệm nổi, thường dùng trong các khu vực giải trí hoặc sân chơi.

Phát âm "floating floor" như thế nào?

"floating floor" có phiên âm IPA /ˈfloʊtɪŋ floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floating floor"?

We built a floating floor to relax on the surface of the lake. — Chúng tôi đã xây dựng một tầng nổi để thư giãn trên mặt hồ.