Tiếng Việt
Tầng ozon tiếng Anh là gì?
tầng ozon tiếng Anh là ozone layer /ˈoʊzoʊn ˌleɪər/. Lớp khí quyển chứa ozone, bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím của mặt trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ozone layer
Ví dụ câu với tầng ozon / ozone layer
- 1
Tầng ozon bị mỏng đi do ô nhiễm môi trường.
The ozone layer is thinning due to environmental pollution.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ tầng ozon để tránh tác động của tia UV.
We need to protect the ozone layer to prevent UV damage.
Ghi chú dùng từ tầng ozon
Tầng ozon là lớp khí quyển chứa ozone, giúp bảo vệ sinh vật khỏi tia cực tím. Các thuật ngữ liên quan: 'ozone' (ozon), 'UV radiation' (bức xạ UV), 'ozone depletion' (mất tầng ozon).
Video minh hoạ tầng ozon
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng ozon
Câu hỏi thường gặp về "tầng ozon"
Tầng ozon tiếng Anh là gì?
Tầng ozon tiếng Anh là "ozone layer" (danh từ), nghĩa là: Lớp khí quyển chứa ozone, bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím của mặt trời.
"ozone layer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ozone layer" nghĩa tiếng Việt là "tầng ozon". Tầng ozon là lớp khí quyển chứa ozone, giúp bảo vệ sinh vật khỏi tia cực tím.
Phát âm "ozone layer" như thế nào?
"ozone layer" có phiên âm IPA /ˈoʊzoʊn ˌleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ozone layer"?
The ozone layer is thinning due to environmental pollution. — Tầng ozon bị mỏng đi do ô nhiễm môi trường.