The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạo điều kiện thuận lợi tiếng Anh là gì?

tạo điều kiện thuận lợi tiếng Anh là create favorable condition /kriˈeɪt ˈfeɪvərəbəl kənˈdɪʃən/. Tạo ra môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi để điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

Hình minh hoạ "tạo điều kiện thuận lợi" tiếng Anh là "create favorable condition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

create favorable condition

Danh từ
/kriˈeɪt ˈfeɪvərəbəl kənˈdɪʃən/

Ví dụ câu với tạo điều kiện thuận lợi / create favorable condition

  1. 1

    Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới thành lập.

    The government has created favorable conditions for new businesses to start.

  2. 2

    Chúng tôi cần tạo điều kiện thuận lợi để học sinh có thể học tập tốt hơn.

    We need to create favorable conditions for students to learn better.

Ghi chú dùng từ tạo điều kiện thuận lợi

Từ này dùng để chỉ việc làm cho môi trường hoặc hoàn cảnh trở nên thuận lợi hơn để đạt được mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'facilitate' (làm dễ dàng), 'support' (hỗ trợ), 'encourage' (khuyến khích).

Video minh hoạ tạo điều kiện thuận lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạo điều kiện thuận lợi

Câu hỏi thường gặp về "tạo điều kiện thuận lợi"

Tạo điều kiện thuận lợi tiếng Anh là gì?

Tạo điều kiện thuận lợi tiếng Anh là "create favorable condition" (danh từ), nghĩa là: Tạo ra môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi để điều gì đó xảy ra hoặc phát triển.

"create favorable condition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"create favorable condition" nghĩa tiếng Việt là "tạo điều kiện thuận lợi". Từ này dùng để chỉ việc làm cho môi trường hoặc hoàn cảnh trở nên thuận lợi hơn để đạt được mục tiêu.

Phát âm "create favorable condition" như thế nào?

"create favorable condition" có phiên âm IPA /kriˈeɪt ˈfeɪvərəbəl kənˈdɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "create favorable condition"?

The government has created favorable conditions for new businesses to start. — Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mới thành lập.