Tiếng Việt
Bữa cơm tất niên tiếng Anh là gì?
bữa cơm tất niên tiếng Anh là year-end meal /jɪr-ɛnd mil/. Bữa ăn cuối cùng của năm, thường tổ chức để sum họp gia đình và chúc mừng năm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year-end meal
Ví dụ câu với bữa cơm tất niên / year-end meal
- 1
Chúng tôi đã tổ chức bữa cơm tất niên gia đình vào đêm 30 Tết.
We organized our year-end meal with family on New Year's Eve.
- 2
Bữa cơm tất niên là dịp để mọi người sum vầy trước khi bước sang năm mới.
The year-end meal is an occasion for everyone to gather before the new year.
Ghi chú dùng từ bữa cơm tất niên
Bữa cơm tất niên là truyền thống trong văn hóa Việt Nam để sum họp gia đình cuối năm. Các từ liên quan: 'Tết' (Lunar New Year), 'sum họp' (gathering), 'chúc mừng' (celebrate).
Video minh hoạ bữa cơm tất niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa cơm tất niên
Câu hỏi thường gặp về "bữa cơm tất niên"
Bữa cơm tất niên tiếng Anh là gì?
Bữa cơm tất niên tiếng Anh là "year-end meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn cuối cùng của năm, thường tổ chức để sum họp gia đình và chúc mừng năm mới.
"year-end meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year-end meal" nghĩa tiếng Việt là "bữa cơm tất niên". Bữa cơm tất niên là truyền thống trong văn hóa Việt Nam để sum họp gia đình cuối năm.
Phát âm "year-end meal" như thế nào?
"year-end meal" có phiên âm IPA /jɪr-ɛnd mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year-end meal"?
We organized our year-end meal with family on New Year's Eve. — Chúng tôi đã tổ chức bữa cơm tất niên gia đình vào đêm 30 Tết.