The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc tất niên cuối năm tiếng Anh là gì?

tiệc tất niên cuối năm tiếng Anh là year-end party /ˈjɪər ˈɛnd ˈpɑːrti/. Buổi tiệc tổ chức vào cuối năm để tổng kết và chúc mừng năm mới.

Hình minh hoạ "tiệc tất niên cuối năm" tiếng Anh là "year-end party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

year-end party

Danh từ
/ˈjɪər ˈɛnd ˈpɑːrti/

Ví dụ câu với tiệc tất niên cuối năm / year-end party

  1. 1

    Chúng tôi đã tham dự tiệc tất niên cuối năm của công ty.

    We attended the company’s year-end party.

  2. 2

    Tiệc tất niên là dịp để mọi người gặp gỡ và chia sẻ thành quả trong năm.

    The year-end party is an occasion for everyone to meet and share achievements of the year.

Ghi chú dùng từ tiệc tất niên cuối năm

Tiệc tất niên cuối năm là sự kiện thường niên của các công ty hoặc tổ chức để tổng kết năm cũ và chúc mừng năm mới. Các từ liên quan: 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'gathering' (tụ họp), 'festivity' (lễ hội).

Video minh hoạ tiệc tất niên cuối năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc tất niên cuối năm

Câu hỏi thường gặp về "tiệc tất niên cuối năm"

Tiệc tất niên cuối năm tiếng Anh là gì?

Tiệc tất niên cuối năm tiếng Anh là "year-end party" (danh từ), nghĩa là: Buổi tiệc tổ chức vào cuối năm để tổng kết và chúc mừng năm mới.

"year-end party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"year-end party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc tất niên cuối năm". Tiệc tất niên cuối năm là sự kiện thường niên của các công ty hoặc tổ chức để tổng kết năm cũ và chúc mừng năm mới.

Phát âm "year-end party" như thế nào?

"year-end party" có phiên âm IPA /ˈjɪər ˈɛnd ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "year-end party"?

We attended the company’s year-end party. — Chúng tôi đã tham dự tiệc tất niên cuối năm của công ty.