Tiếng Việt
Tay quay tiếng Anh là gì?
tay quay tiếng Anh là crank handle /kræŋk ˈhændl/. tay quay là một bộ phận dùng để quay hoặc vận hành máy móc bằng cách xoay tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crank handle
Ví dụ câu với tay quay / crank handle
- 1
Anh ấy dùng tay quay để khởi động máy phát điện.
He used the crank handle to start the generator.
- 2
Tay quay này giúp dễ dàng nâng vật nặng hơn.
This crank handle makes lifting heavy objects easier.
Ghi chú dùng từ tay quay
Tay quay là một bộ phận cơ khí giúp quay hoặc vận hành thiết bị. Các từ liên quan gồm 'lever' (cần gạt), 'handle' (tay cầm), và 'gear' (bánh răng).
Video minh hoạ tay quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay quay
Câu hỏi thường gặp về "tay quay"
Tay quay tiếng Anh là gì?
Tay quay tiếng Anh là "crank handle" (danh từ), nghĩa là: tay quay là một bộ phận dùng để quay hoặc vận hành máy móc bằng cách xoay tay.
"crank handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crank handle" nghĩa tiếng Việt là "tay quay". Tay quay là một bộ phận cơ khí giúp quay hoặc vận hành thiết bị.
Phát âm "crank handle" như thế nào?
"crank handle" có phiên âm IPA /kræŋk ˈhændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crank handle"?
He used the crank handle to start the generator. — Anh ấy dùng tay quay để khởi động máy phát điện.