Tiếng Việt
Tay sau tiếng Anh là gì?
tay sau tiếng Anh là triceps /ˈtraɪˌsɛps/. Cơ tam đầu, cơ nằm ở phía sau của cánh tay, giúp duỗi khuỷu tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triceps
Ví dụ câu với tay sau / triceps
- 1
Tập luyện để phát triển cơ tam đầu giúp nâng cao sức mạnh của cánh tay.
Training to develop the triceps helps increase arm strength.
- 2
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để tăng kích thước của tay sau.
He has been working hard to increase the size of his triceps.
Ghi chú dùng từ tay sau
Tay sau là cơ tam đầu, một trong những nhóm cơ chính của cánh tay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biceps' (cơ nhị đầu), 'deltoid' (cơ vai), và 'forearm' (cẳng tay).
Video minh hoạ tay sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay sau
Câu hỏi thường gặp về "tay sau"
Tay sau tiếng Anh là gì?
Tay sau tiếng Anh là "triceps" (danh từ), nghĩa là: Cơ tam đầu, cơ nằm ở phía sau của cánh tay, giúp duỗi khuỷu tay.
"triceps" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triceps" nghĩa tiếng Việt là "tay sau". Tay sau là cơ tam đầu, một trong những nhóm cơ chính của cánh tay.
Phát âm "triceps" như thế nào?
"triceps" có phiên âm IPA /ˈtraɪˌsɛps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triceps"?
Training to develop the triceps helps increase arm strength. — Tập luyện để phát triển cơ tam đầu giúp nâng cao sức mạnh của cánh tay.