Tiếng Việt
Tay súng tiếng Anh là gì?
Tay súng tiếng Anh là Gunman /ˈɡʌnmən/. Người cầm súng, thường là kẻ tấn công hoặc bắn súng trong các tình huống phạm pháp hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gunman
Ví dụ câu với Tay súng / Gunman
- 1
Tên cướp là một tay súng đã bắn vào ngân hàng.
The gunman entered the bank and started shooting.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ tay súng sau cuộc truy đuổi dài.
The police arrested the gunman after a long chase.
Ghi chú dùng từ Tay súng
Tay súng là người mang vũ khí súng, thường liên quan đến các hành động phạm pháp hoặc chiến tranh. Các từ liên quan: 'shooter' (người bắn), 'assailant' (kẻ tấn công), 'firearm' (vũ khí súng).
Video minh hoạ Tay súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tay súng
Câu hỏi thường gặp về "Tay súng"
Tay súng tiếng Anh là gì?
Tay súng tiếng Anh là "Gunman" (danh từ), nghĩa là: Người cầm súng, thường là kẻ tấn công hoặc bắn súng trong các tình huống phạm pháp hoặc chiến tranh.
"Gunman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gunman" nghĩa tiếng Việt là "Tay súng". Tay súng là người mang vũ khí súng, thường liên quan đến các hành động phạm pháp hoặc chiến tranh.
Phát âm "Gunman" như thế nào?
"Gunman" có phiên âm IPA /ˈɡʌnmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gunman"?
The gunman entered the bank and started shooting. — Tên cướp là một tay súng đã bắn vào ngân hàng.