The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tay trên tiếng Anh là gì?

Tay trên tiếng Anh là Upper hand /ˈʌpər hænd/. Thế chủ động, lợi thế trong một tình huống.

Hình minh hoạ "Tay trên" tiếng Anh là "Upper hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Upper hand

Cụm từ
/ˈʌpər hænd/

Ví dụ câu với Tay trên / Upper hand

  1. 1

    Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã nắm thế chủ động.

    He had the upper hand in the negotiation.

  2. 2

    Chúng ta cần giữ thế chủ động để thắng lợi.

    We need to maintain the upper hand to succeed.

Ghi chú dùng từ Tay trên

Tay trên nghĩa là có lợi thế hoặc kiểm soát trong một tình huống. Các từ liên quan: advantage (lợi thế), dominance (thống trị), control (kiểm soát).

Video minh hoạ Tay trên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tay trên

Câu hỏi thường gặp về "Tay trên"

Tay trên tiếng Anh là gì?

Tay trên tiếng Anh là "Upper hand" (cụm từ), nghĩa là: Thế chủ động, lợi thế trong một tình huống.

"Upper hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Upper hand" nghĩa tiếng Việt là "Tay trên". Tay trên nghĩa là có lợi thế hoặc kiểm soát trong một tình huống.

Phát âm "Upper hand" như thế nào?

"Upper hand" có phiên âm IPA /ˈʌpər hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Upper hand"?

He had the upper hand in the negotiation. — Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã nắm thế chủ động.