Tiếng Việt
Trả tự do tiếng Anh là gì?
Trả tự do tiếng Anh là Release /rɪˈliːs/. giải phóng hoặc thả tự do ai đó hoặc cái gì đó sau khi bị giữ hoặc giam giữ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release
Ví dụ câu với Trả tự do / Release
- 1
Chính phủ đã thả tù nhân sau nhiều năm giam giữ.
The government released the prisoners after many years of detention.
- 2
Cô ấy đã được thả tự do khỏi bệnh sau khi điều trị thành công.
She was released from the hospital after successful treatment.
Ghi chú dùng từ Trả tự do
Từ 'Release' dùng để chỉ hành động thả tự do hoặc giải phóng ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'free' (giải phóng), 'liberate' (giải phóng), 'set free' (để tự do).
Video minh hoạ Trả tự do
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả tự do
Câu hỏi thường gặp về "Trả tự do"
Trả tự do tiếng Anh là gì?
Trả tự do tiếng Anh là "Release" (động từ), nghĩa là: giải phóng hoặc thả tự do ai đó hoặc cái gì đó sau khi bị giữ hoặc giam giữ
"Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release" nghĩa tiếng Việt là "Trả tự do". Từ 'Release' dùng để chỉ hành động thả tự do hoặc giải phóng ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "Release" như thế nào?
"Release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release"?
The government released the prisoners after many years of detention. — Chính phủ đã thả tù nhân sau nhiều năm giam giữ.